86 / 100 Điểm SEO

Bạn đang tìm kiếm những món đồ gốm sứ hoàn hảo cho gia đình, đặc biệt là các sản phẩm nghệ thuật như gốm men hỏa biến Bát Tràng? Để thực sự đánh giá được chất lượng, độ bền và tính an toàn của sản phẩm, bạn cần nắm vững ngôn ngữ của ngành gốm.

Bài viết này sẽ giới thiệu 10 thuật ngữ về gốm sứ quan trọng nhất, giúp bạn hiểu rõ về quy trình chế tác, phân loại sản phẩm và đưa ra quyết định mua hàng thông minh nhất.

I. Nền Tảng Kỹ Thuật: 4 Thuật Ngữ Về Cốt và Nung

Việc hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp bạn nhận diện được sản phẩm có đạt tiêu chuẩn chất lượng cao hay không.

1. Cốt Gốm (Clay Body)

Đây là phần cơ bản, là vật liệu thô làm nên thân sản phẩm. Cốt gốm quyết định độ cứng, màu sắc và khả năng chịu nhiệt. Gốm sứ Bát Tràng cao cấp thường có cốt sành hoặc sứ, đảm bảo độ bền vượt trội.

2. Đất Sét Cao Lanh (Kaolin)

Là một trong những thuật ngữ quan trọng về nguyên liệu. Cao lanh là loại đất sét trắng, tinh khiết, thành phần chính để sản xuất sứ. Sự có mặt của nó đảm bảo độ trắng và chất lượng cao cho sản phẩm.

ảnh về thuật ngữ đất sét cao lanh

3. Nhiệt Độ Nung (Firing Temperature)

Đây là yếu tố then chốt. Nung ở nhiệt độ càng cao (trên 1200 độ C), gốm càng bền và ít thấm nước. Sản phẩm đạt chuẩn nhiệt độ nung cao sẽ đảm bảo an toàn khi sử dụng với các thiết bị gia dụng hiện đại.

4. Thủy Tinh Hóa (Vitrification)

Một thuật ngữ chỉ quá trình cốt gốm trở nên đặc chắc, không còn lỗ xốp (không thấm nước) nhờ nhiệt độ cao. Thủy tinh hóa là bằng chứng cho thấy sản phẩm đạt độ bền vượt trội và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.

II. Vẻ Đẹp và Sự Độc Bản: 3 Thuật Ngữ Về Men Gốm

Men là linh hồn của gốm sứ, tạo nên giá trị nghệ thuật và tính ứng dụng.

5. Men (Glaze)

Lớp phủ thủy tinh hóa bảo vệ bề mặt cốt gốm. Men chất lượng cao phải có độ bám dính tốt, không chứa chất độc hại và chịu được sự ăn mòn của hóa chất tẩy rửa.

6. Men Hỏa Biến (Flambé Glaze)

Đây là thuật ngữ đặc trưng làm nên thương hiệu của bạn. Men hỏa biến là loại men tạo ra các hiệu ứng màu sắc ngẫu nhiên, độc đáo dưới tác động của nhiệt độ và môi trường oxy hóa/khử trong lò. Mỗi sản phẩm mang men hỏa biến là một tác phẩm nghệ thuật độc bản, không thể sao chép.

bộ đồ men hoa biến đại diện cho thuật ngữ

Bộ đồ ăn Men hỏa biến

Các bạn muốn tìm hiểu thêm nét đẹp của hỏa biến thì có thể tìm đọc: Men hỏa biến và Nét đẹp độc đáo của gốm sứ Bát Tràng

7. Nứt Men/Rạn Men (Crazing)

Đây là thuật ngữ chỉ các vết rạn nhỏ trên bề mặt men. Trong một số kỹ thuật (như gốm cổ), đây là nét đẹp nghệ thuật. Tuy nhiên, nếu vết rạn xuất hiện trên men thông thường, có thể ảnh hưởng đến tính vệ sinh.

III. Phân Loại và Ứng Dụng: 3 Thuật Ngữ Về Sản Phẩm

Việc phân biệt các loại gốm sứ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm cho mục đích sử dụng.

8. Gốm Sứ (Ceramic)

Đây là khái niệm tổng quát, bao gồm mọi sản phẩm làm từ đất sét nung. Khi nói về gốm sứ, chúng ta đang bao hàm các nhóm chính: gốm (earthenware), sành (stoneware) và sứ (porcelain).

Bộ cf men hỏa biến

Bộ cafe gốm sứ men hỏa biến màu Nâu tuyết

9. Sành (Stoneware)

Là loại gốm nung cao, có độ bền cơ học và chịu nhiệt rất tốt. Phần lớn các sản phẩm đồ gia dụng Bát Tràng, bao gồm cả gốm men hỏa biến, thuộc dòng sành chất lượng cao. Chúng lý tưởng cho việc sử dụng hằng ngày.

10. Sứ (Porcelain)

Là loại gốm cao cấp nhất, nung ở nhiệt độ rất cao (trên 1300 độ C). Sứ có cốt gốm trắng, mỏng, và có khả năng thấu quang (xuyên sáng). Sứ thường được dùng trong các bộ đồ ăn trang trọng nhờ vẻ ngoài tinh tế.

Kết luận:

Nắm được 10 thuật ngữ này, bạn sẽ tự tin hơn khi lựa chọn đồ gốm sứ. Hãy luôn ưu tiên những sản phẩm được nung ở nhiệt độ cao, có men hỏa biến chất lượng để đảm bảo cả giá trị nghệ thuật, độ bền, và sự an toàn tuyệt đối cho bữa ăn gia đình bạn.

Các bạn muốn Tìm hiểu thêm về gốm và muốn sở hữu những sản phẩm gốm Hỏa biến thì truy cập Fanpage: Gomie Ceramic

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *